compromise verdict

Học thuật
Thân thiện
compromise verdict

The jury reached a compromise verdict after lengthy deliberation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một bản án hoặc quyết định của bồi thẩm đoàn không dựa hoàn toàn vào bằng chứng hoặc luật pháp, kết quả của sự thỏa hiệp giữa các thành viên bồi thẩm đoàn về các vấn đề quan trọng của vụ án. Đây thường được coi một phán quyết không đúng đắn phản ánh sự nhượng bộ lẫn nhau để đạt được thỏa thuận, thay vì sự đồng thuận dựa trên sự thuyết phục về mặt sự thật hoặc pháp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge declared a mistrial upon learning that the jury had reached a compromise verdict. (Thẩm phán tuyên bố phiên tòa vô hiệu sau khi biết rằng bồi thẩm đoàn đã đưa ra một sự phán quyết đã được dàn xếp.)
    • A compromise verdict often occurs when jurors are deadlocked and simply want to go home. (Một phán quyết thỏa hiệp thường xảy ra khi các bồi thẩm viên bế tắc chỉ đơn giản muốn về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp học thuật, compromise verdict thường được thảo luận như một lỗi trong quá trình xét xử, có thể căn cứ để kháng cáo hoặc yêu cầu xét xử lại.
    • The defense attorney argued that the guilty verdict was a compromise verdict and filed an appeal. (Luật sư bào chữa lập luận rằng bản án tội một phán quyết thỏa hiệp đã nộp đơn kháng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdict (n): Phán quyết, bản án (của bồi thẩm đoàn).
  • Hung jury / Deadlocked jury (n): Bồi thẩm đoàn bế tắc, không thể đưa ra phán quyết thống nhất.
  • Mistrial (n): Phiên tòa vô hiệu (thường do sai sót nghiêm trọng trong quá trình xét xử).
Từ đồng nghĩa
  • Improper verdict: Phán quyết không đúng đắn.
  • Negotiated verdict: Phán quyết được thương lượng. (Lưu ý: Đây không phải một thuật ngữ pháp chính thức nhưng có thể dùng để mô tả.)
Lưu ý sử dụng
  • Compromise verdict một thuật ngữ chuyên ngành pháp . Trong hầu hết các hệ thống tư pháp, đây được coi một phán quyết không hợp lệ vi phạm nguyên tắc bồi thẩm đoàn phải quyết định dựa trên bằng chứng hướng dẫn của thẩm phán, chứ không phải dựa trên sự mặc cả.
  • Không nên nhầm lẫn với việc bồi thẩm đoàn thảo luận đi đến sự đồng thuận thực sự sau khi cân nhắc kỹ lưỡng các bằng chứng. Compromise verdict cụ thể chỉ kết quả của sự thỏa hiệp không đúng đắn về các vấn đề trọng tâm.
compromise verdict

The jury reached a compromise verdict after lengthy deliberation.

Noun
  1. sự phán quyết đã được dàn xếp.